Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 98,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0,79 mg 1%
  • Vitamin D 3,7 µg 18%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 16,1 µg 4%
  • Vitamin B12 3,9 µg 163%

Khoáng chất

  • Canxi 27,5 mg 2%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 29,9 mg 7%
  • Phốt pho 236 mg 19%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 30,9 µg 56%
  • Iốt 57,7 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14223 g0,3 g5,6 g
50 g50 g7111 g0,2 g2,8 g
150 g150 g21334 g0,5 g8,4 g
200 g200 g28445 g0,6 g11 g
250 g250 g35556 g0,8 g14 g

Câu hỏi về Cá

100 g Cá có bao nhiêu calo?

100 g Cá có 142 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Cá có bao nhiêu calo?

50 g Cá có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Cá có bao nhiêu calo?

150 g Cá có 213 kcal, gồm 34 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Cá có bao nhiêu calo?

200 g Cá có 284 kcal, gồm 45 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cá có bao nhiêu calo?

250 g Cá có 355 kcal, gồm 56 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ