Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23218 g11 g13 g
50 g50 g1168,9 g5,5 g6,3 g
150 g150 g34827 g16 g19 g
200 g200 g46436 g22 g25 g
250 g250 g58045 g27 g32 g

Câu hỏi về Cá

100 g Cá có bao nhiêu calo?

100 g Cá có 232 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cá có bao nhiêu calo?

50 g Cá có 116 kcal, gồm 8,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Cá có bao nhiêu calo?

150 g Cá có 348 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cá có bao nhiêu calo?

200 g Cá có 464 kcal, gồm 36 g đạm, 22 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cá có bao nhiêu calo?

250 g Cá có 580 kcal, gồm 45 g đạm, 27 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: slv 6382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ