Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, phơi khô
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm45 g
Carb0 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 45 g 89%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 45 g | 0 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 22 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 67 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 89 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 112 g | 0 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá khô
100 g Cá khô có bao nhiêu calo?
100 g Cá khô có 185 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cá khô có bao nhiêu calo?
50 g Cá khô có 93 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá khô có bao nhiêu calo?
150 g Cá khô có 278 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cá khô có bao nhiêu calo?
200 g Cá khô có 370 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Cá khô có bao nhiêu calo?
250 g Cá khô có 463 kcal, gồm 112 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T800100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ