Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 48 g 95%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4900 mg 213%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24,5 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4 µg 20%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Folate (B9) 22,3 µg 6%
  • Vitamin B12 5,4 µg 226%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 80,7 mg 19%
  • Phốt pho 551 mg 44%
  • Kali 1300 mg 28%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Iốt 230 µg 153%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21048 g1,1 g1,7 g
50 g50 g10524 g0,6 g0,8 g
150 g150 g31571 g1,7 g2,5 g
200 g200 g42095 g2,2 g3,3 g
250 g250 g525119 g2,8 g4,2 g

Câu hỏi về Cá tuyết muối

100 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết muối có 210 kcal, gồm 48 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết muối có 105 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết muối có 315 kcal, gồm 71 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết muối có 420 kcal, gồm 95 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết muối có 525 kcal, gồm 119 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ