Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18921 g6,3 g8,8 g
50 g50 g9510 g3,2 g4,4 g
150 g150 g28431 g9,5 g13 g
200 g200 g37842 g13 g18 g
250 g250 g47352 g16 g22 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 189 kcal, gồm 21 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 95 kcal, gồm 10 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 284 kcal, gồm 31 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 378 kcal, gồm 42 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 473 kcal, gồm 52 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: slv 1336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ