Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, sống
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 17 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 8,7 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 26 g | 0 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 35 g | 0 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 43 g | 0 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tuyết Đại Tây Dươngsống82 kcal / 100 g
- Cá tuyết Thái Bình Dươngđã nấu chín84 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtlăn qua vụn bánh mì, sống142 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtsống122 kcal / 100 g
- Cá tuyết đánh bắt tự nhiênsống79 kcal / 100 g
- Thanh cáđông lạnh sâu191 kcal / 100 g
- Cá hakeđông lạnh, sống84 kcal / 100 g
- Cá whitingđông lạnh, sống55 kcal / 100 g
- Cá tuyết nhỏsống97 kcal / 100 g
- Cá tuyết nhồichiên sơ, đông lạnh170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá tuyết
100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết có 75 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết có 38 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết có 113 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết có 150 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết có 188 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 121420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ