Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb2 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 18 g | 2 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 9 g | 1 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 27 g | 3 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 36 g | 4 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 45 g | 5 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết nhỏ
100 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết nhỏ có 97 kcal, gồm 18 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết nhỏ có 49 kcal, gồm 9 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết nhỏ có 146 kcal, gồm 27 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết nhỏ có 194 kcal, gồm 36 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết nhỏ có 243 kcal, gồm 45 g đạm, 5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 121500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ