Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá pout
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb1 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 15 g | 1 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 7,7 g | 0,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 23 g | 1,5 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 31 g | 2 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 39 g | 2,5 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá pout
100 g Cá pout có bao nhiêu calo?
100 g Cá pout có 75 kcal, gồm 15 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cá pout có bao nhiêu calo?
50 g Cá pout có 38 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá pout có bao nhiêu calo?
150 g Cá pout có 113 kcal, gồm 23 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Cá pout có bao nhiêu calo?
200 g Cá pout có 150 kcal, gồm 31 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Cá pout có bao nhiêu calo?
250 g Cá pout có 188 kcal, gồm 39 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2334 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ