Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81,5 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,32 µg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
Khoáng chất
- Canxi 26,7 mg 2%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 26,5 mg 6%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Selen 35,4 µg 64%
- Iốt 214 µg 143%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 20 g | 0 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 9,9 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 30 g | 0 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 163 | 39 g | 0 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 49 g | 0 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết nhỏ
100 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết nhỏ có 81 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết nhỏ có 41 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết nhỏ có 122 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết nhỏ có 163 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Cá tuyết nhỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết nhỏ có 203 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ