Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 295 mg 13%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 9 µg 375%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,67 mg 75%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 37,1 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 17 g | 0,7 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 73 | 15 g | 0,6 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 146 | 30 g | 1,3 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 37 | 7,4 g | 0,3 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 219 | 44 g | 1,9 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 292 | 59 g | 2,5 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 8,7 g | 0,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 26 g | 1,1 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 35 g | 1,5 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 44 g | 1,9 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cua Dungeness
Luộc hoặc hấp cua Dungeness như thế nào để thịt không bị khô?
Cho cua sống vào nồi hấp đang sôi, đậy nắp và hấp khoảng 15–20 phút, đến khi mai chuyển đỏ cam và thịt đục. Để cua nguội vừa đủ rồi tách mai, bỏ mang xám và phần ruột mềm trước khi lấy thịt.
Làm sao chọn cua Dungeness tươi?
Nếu mua cua sống, chọn con còn cử động, mai cứng và không có mùi khai hoặc mùi ôi. Với cua đã nấu, chọn con được giữ lạnh, mai nguyên vẹn và có mùi thơm nhẹ của biển.
Cua Dungeness đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Cho cua vào hộp kín và để tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong ba đến bốn ngày. Thịt cua đã tách vỏ cũng có thể cấp đông trong hộp kín, rồi rã đông từ từ trong ngăn mát.
Rã đông thịt cua Dungeness đông lạnh thế nào để giữ vị ngon?
Rã đông trong ngăn mát qua đêm, đặt thịt cua trong hộp để hứng nước chảy ra. Tránh rã đông lâu ở nhiệt độ phòng; nếu cần nhanh, đặt túi kín dưới vòi nước lạnh.
Cua Dungeness thường được dùng trong món nào?
Thịt cua ngọt, chắc hợp với súp cua, bánh cua, mì Ý hải sản hoặc salad cua. Nếu ăn riêng, chấm thịt cua với bơ đun chảy và chanh để vị ngọt tự nhiên không bị lấn át.
Có thể thay cua Dungeness bằng loại cua nào?
Ghẹ xanh hoặc cua hoàng đế Alaska đều có thể thay trong súp, salad và món mì; ghẹ xanh có thớ thịt nhỏ hơn, còn cua hoàng đế thường có chân lớn dễ gỡ thịt. Khẩu phần protein tương đương: ghẹ xanh có 18,1 g, còn cua Dungeness có 17 g trên 100 g.
Cua Dungeness có phải là nguồn kẽm tốt không?
Có. Một khẩu phần 85 g thịt cua Dungeness cung cấp 3,6 mg kẽm, và cua cũng nổi bật về đồng.
Ăn cua Dungeness sống có an toàn không?
Không nên ăn cua sống hoặc chưa chín kỹ; hãy nấu đến khi thịt đục hoàn toàn và nóng đều. Người dị ứng với động vật giáp xác như cua, tôm hoặc tôm hùm nên tránh ăn cua Dungeness.
Nguồn: USDA FoodData Central 171968 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ