Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ốc sên

Calo và thông tin dinh dưỡng

85
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2 g
Chất béo1,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8516 g2 g1,4 g
50 g50 g438 g1 g0,7 g
150 g150 g12824 g3 g2,1 g
200 g200 g17032 g4 g2,8 g
250 g250 g21340 g5 g3,5 g

Câu hỏi về Ốc sên

Ốc sên có ăn được không?

Chỉ nên ăn loài ốc sên được nuôi hoặc bán làm thực phẩm; đừng tự bắt ốc ngoài vườn hay ven đường vì có thể khó xác định loài và nguồn nhiễm bẩn. Không ăn sống hoặc tái: ốc cần được làm sạch và nấu chín kỹ.

Làm sạch ốc sên trước khi nấu thế nào?

Dùng bàn chải chà sạch vỏ dưới vòi nước, rồi rửa phần thịt nhiều lần để loại bỏ đất và nhớt. Nếu mua ốc còn sống, giữ chúng trong dụng cụ thoáng, sạch và làm theo cách sơ chế của người bán; không ngâm trong nước bẩn hoặc để qua đêm trong hộp kín.

Luộc ốc sên bao lâu thì chín?

Cho ốc vào nồi nước sôi và luộc ít nhất 5 phút, sau đó tiếp tục nấu trong món ăn cho đến khi thịt chín kỹ, không còn trong hoặc dai sống ở giữa. Nếu chế biến theo công thức riêng, làm theo thời gian nấu dành cho ốc đã sơ chế của công thức đó.

Ốc sên thường được nấu thành món gì?

Ở Pháp, escargot thường được nướng trong vỏ với bơ, tỏi và rau mùi tây; thịt ốc cũng có thể được nấu với sốt cà chua hoặc cho vào món hầm. Dù dùng cách nào, hãy đảm bảo ốc đã chín kỹ trước khi ăn.

Có thể thay ốc sên bằng ốc biển không?

Có thể thay trong món hầm hoặc món sốt nếu công thức cần thịt ốc, nhưng ốc biển thường có vị mặn và mùi biển rõ hơn. Chẳng hạn, ốc biển có 20,8 g protein trên 100 g, so với 16 g ở ốc sên.

Ốc sên sống nên bảo quản thế nào trước khi nấu?

Giữ ốc sống trong hộp thoáng khí, sạch và mát, tránh ánh nắng; không đậy kín trong túi hoặc ngâm nước. Nấu càng sớm càng tốt, bỏ những con chết trước khi chế biến và không ăn ốc có mùi lạ.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ