Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc sên
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 16 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 8,1 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 24 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 32 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 40 g | 0 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ốc sên
100 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
100 g Ốc sên có 77 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
50 g Ốc sên có 39 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
150 g Ốc sên có 116 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
200 g Ốc sên có 154 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
250 g Ốc sên có 193 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 04.258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ