Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc sên
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, kiểu Burgundy
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,6 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 18 g | 0,6 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 8,9 g | 0,3 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 27 g | 0,9 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 36 g | 1,2 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 45 g | 1,5 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ốc sên
100 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
100 g Ốc sên có 291 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
50 g Ốc sên có 146 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
150 g Ốc sên có 437 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
200 g Ốc sên có 582 kcal, gồm 36 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
250 g Ốc sên có 728 kcal, gồm 45 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y687363 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ