Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc sên ăn được
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 17 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 8,3 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 25 g | 0 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 33 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 42 g | 0 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ốc sên ăn được
100 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
100 g Ốc sên ăn được có 78 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
50 g Ốc sên ăn được có 39 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
150 g Ốc sên ăn được có 117 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
200 g Ốc sên ăn được có 156 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
250 g Ốc sên ăn được có 195 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V050132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ