Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7316 g0 g1,2 g
50 g50 g377,8 g0 g0,6 g
150 g150 g11023 g0 g1,8 g
200 g200 g14631 g0 g2,5 g
250 g250 g18339 g0 g3,1 g

Câu hỏi về Ốc sên ăn được

100 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?

100 g Ốc sên ăn được có 73 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?

50 g Ốc sên ăn được có 37 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?

150 g Ốc sên ăn được có 110 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?

200 g Ốc sên ăn được có 146 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?

250 g Ốc sên ăn được có 183 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V050282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ