Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc sên ăn được
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 14 g | 0 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 7,2 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 22 g | 0 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 29 g | 0 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 36 g | 0 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ốc sên ăn được
100 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
100 g Ốc sên ăn được có 68 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
50 g Ốc sên ăn được có 34 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
150 g Ốc sên ăn được có 102 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
200 g Ốc sên ăn được có 136 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Ốc sên ăn được có bao nhiêu calo?
250 g Ốc sên ăn được có 170 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) V050100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ