Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 138 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 90 µg 10%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 250 mg 60%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8116 g2 g1 g
50 g50 g418 g1 g0,5 g
150 g150 g12224 g3 g1,5 g
200 g200 g16232 g4 g2 g
250 g250 g20340 g5 g2,5 g

Câu hỏi về Snail, edible, raw

100 g Snail, edible, raw có bao nhiêu calo?

100 g Snail, edible, raw có 81 kcal, gồm 16 g đạm, 2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Snail, edible, raw có bao nhiêu calo?

50 g Snail, edible, raw có 41 kcal, gồm 8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Snail, edible, raw có bao nhiêu calo?

150 g Snail, edible, raw có 122 kcal, gồm 24 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Snail, edible, raw có bao nhiêu calo?

200 g Snail, edible, raw có 162 kcal, gồm 32 g đạm, 4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Snail, edible, raw có bao nhiêu calo?

250 g Snail, edible, raw có 203 kcal, gồm 40 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ