Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 363 mg 16%
- Cholesterol 210 mg 70%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 10 µg 417%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26 µg 47%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 16 g | 1,5 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 8,2 g | 0,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 25 g | 2,3 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 159 | 33 g | 3 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 199 | 41 g | 3,8 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bạch tuộc
Làm sao luộc bạch tuộc để không bị dai?
Đun sôi nồi nước với gừng, sả rồi thả bạch tuộc vào; con nhỏ thường chỉ cần luộc khoảng 3–5 phút, con lớn cần lâu hơn. Muốn thịt mềm hẳn, hãy om nhỏ lửa lâu thay vì luộc lưng chừng.
Bạch tuộc nướng bao lâu thì chín?
Luộc sơ bạch tuộc trước khoảng 3–5 phút, để ráo rồi nướng trên vỉ nóng hoặc áp chảo lửa lớn khoảng 2–3 phút mỗi mặt cho xém cạnh. Ướp với sả, tỏi, ớt và chút dầu để bề mặt thơm mà không bị khô.
Cách sơ chế bạch tuộc tươi như thế nào?
Lộn phần đầu, bỏ túi mực và nội tạng, rồi lấy mắt và mỏ cứng ở giữa các xúc tu. Bóp nhẹ với muối và rửa sạch nhiều lần; nếu bạch tuộc có mùi tanh, chà thêm gừng đập dập rồi tráng lại.
Bạch tuộc hợp với món gì?
Bạch tuộc nướng sa tế, hấp gừng sả, xào rau củ và gỏi bạch tuộc là những món phổ biến. Với món xào, cho bạch tuộc vào sau cùng và đảo nhanh trên lửa lớn để rau không ra nhiều nước.
Bảo quản bạch tuộc tươi thế nào?
Cho bạch tuộc đã làm sạch vào hộp kín, giữ lạnh và chế biến trong vòng một đến hai ngày. Nếu chưa dùng sớm, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Bạch tuộc có ăn sống được không?
Không nên ăn sống nếu không biết chắc bạch tuộc đã được xử lý an toàn để ăn sống; chanh, giấm hay ớt không làm món sống an toàn hơn. Cách dễ kiểm soát hơn là nấu chín kỹ, nhất là khi phục vụ trẻ nhỏ.
Bạch tuộc và mực, loại nào nhiều protein hơn?
Bạch tuộc nhỉnh hơn: có 16 g protein trên 100 g, so với 15,4 g ở mực. Mực thường có nhiều chất béo hơn, khoảng 1,7 g so với 0,9 g trong bạch tuộc.
Bạch tuộc có chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Bạch tuộc là nguồn vitamin B12 và selen; 100 g cung cấp 10 µg vitamin B12 và 26 µg selen. Cách nấu nhiều muối hoặc chấm mặn có thể làm món ăn mặn hơn đáng kể.
Nguồn: Frida (Denmark) 495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ