Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3,7 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 582 mg 25%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 84 µg 9%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,5 mg 23%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 41,8 µg 10%
- Vitamin B12 10,2 µg 425%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 7,7 mg 43%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 46 µg 84%
- Iốt 140 µg 93%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 12 g | 3,7 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 6 g | 1,9 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 124 | 18 g | 5,6 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 165 | 24 g | 7,4 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 206 | 30 g | 9,3 g | 5,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 83 kcal, gồm 12 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 41 kcal, gồm 6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 124 kcal, gồm 18 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 165 kcal, gồm 24 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 206 kcal, gồm 30 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 387 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ