Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp không có nước muối
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb4,7 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 17 g | 4,7 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 8,5 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 25 g | 7,1 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 34 g | 9,4 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 42 g | 12 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vẹm
100 g Vẹm có bao nhiêu calo?
100 g Vẹm có 108 kcal, gồm 17 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Vẹm có bao nhiêu calo?
50 g Vẹm có 54 kcal, gồm 8,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Vẹm có bao nhiêu calo?
150 g Vẹm có 162 kcal, gồm 25 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Vẹm có bao nhiêu calo?
200 g Vẹm có 216 kcal, gồm 34 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Vẹm có bao nhiêu calo?
250 g Vẹm có 270 kcal, gồm 42 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ