Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Cholesterol 41 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5612 g0 g0,8 g
50 g50 g286,2 g0 g0,4 g
150 g150 g8419 g0 g1,2 g
200 g200 g11225 g0 g1,6 g
250 g250 g14031 g0 g2 g

Câu hỏi về Bạch tuộc

100 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?

100 g Bạch tuộc có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?

50 g Bạch tuộc có 28 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?

150 g Bạch tuộc có 84 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?

200 g Bạch tuộc có 112 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?

250 g Bạch tuộc có 140 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ