Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oopah tunicate
Calo và thông tin dinh dưỡng
toàn bộ động vật (Người bản địa Alaska)
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,2 g 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 20,7 mg 115%
- Phốt pho 103 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 5,9 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 18 g | 0 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 23 g | 0 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 29 g | 0 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oopah tunicate
100 g Oopah tunicate có bao nhiêu calo?
100 g Oopah tunicate có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Oopah tunicate có bao nhiêu calo?
50 g Oopah tunicate có 34 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Oopah tunicate có bao nhiêu calo?
150 g Oopah tunicate có 101 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Oopah tunicate có bao nhiêu calo?
200 g Oopah tunicate có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Oopah tunicate có bao nhiêu calo?
250 g Oopah tunicate có 168 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ