Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 20,7 mg 115%
  • Phốt pho 103 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6712 g0 g2,2 g
50 g50 g345,9 g0 g1,1 g
150 g150 g10118 g0 g3,3 g
200 g200 g13423 g0 g4,4 g
250 g250 g16829 g0 g5,5 g

Câu hỏi về Cá mặt trăng

Cá mặt trăng là cá gì?

Cá mặt trăng (opah) là cá biển thân dẹt, tròn, có vây và da ánh màu cam đỏ. Đây là loài cá máu nóng, khá hiếm gặp trên quầy cá.

Cá mặt trăng có ăn sống được không?

Chỉ ăn sống khi cá được bán và xử lý dành riêng cho món sống, giữ lạnh đúng cách và còn tươi. Nếu không chắc về nguồn gốc hoặc cách bảo quản, hãy nấu chín; thịt cá mặt trăng cũng hợp để áp chảo.

Áp chảo cá mặt trăng bao lâu?

Thấm khô miếng cá, nêm muối và áp chảo với ít dầu trên lửa vừa cao khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Cá chín khi phần giữa đục màu và dễ tách thành thớ; tránh nấu quá lâu để thịt không khô.

Cá mặt trăng hợp với gia vị và món ăn nào?

Thịt cá chắc, có thể áp chảo rồi dùng với chanh, bơ, tỏi hoặc rau thơm. Cá cũng hợp với salad, rau củ nướng và các món cá nướng; vị chanh giúp cân bằng độ béo.

Cách bảo quản cá mặt trăng tươi?

Để cá trong ngăn lạnh nhất và chế biến trong vòng một đến hai ngày. Nếu chưa dùng sớm, chia thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.

Có thể thay cá mặt trăng bằng cá nào?

Cá kiếm hoặc cá ngừ có thớ thịt chắc, phù hợp để áp chảo hay nướng thay cá mặt trăng. Cá hồi cũng dùng được, nhưng béo hơn và có hương vị khác.

Cá mặt trăng có nhiều sắt không?

Có. Cá mặt trăng là nguồn sắt; mỗi khẩu phần 100 g có 20,7 mg sắt.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ