Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bạch tuộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp, nấu chín
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,9 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 15 g | 0,9 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 7,4 g | 0,5 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 22 g | 1,4 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 29 g | 1,8 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 37 g | 2,3 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bạch tuộc
100 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?
100 g Bạch tuộc có 93 kcal, gồm 15 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?
50 g Bạch tuộc có 47 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?
150 g Bạch tuộc có 140 kcal, gồm 22 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?
200 g Bạch tuộc có 186 kcal, gồm 29 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Bạch tuộc có bao nhiêu calo?
250 g Bạch tuộc có 233 kcal, gồm 37 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ