Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ốc sên
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm chất béo, đã nấu chín
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,4 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 109 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 17 g | 1,4 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 8,3 g | 0,7 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 127 | 25 g | 2,1 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 169 | 33 g | 2,8 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 212 | 42 g | 3,5 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ốc sên
100 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
100 g Ốc sên có 85 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
50 g Ốc sên có 42 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
150 g Ốc sên có 127 kcal, gồm 25 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
200 g Ốc sên có 169 kcal, gồm 33 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ốc sên có bao nhiêu calo?
250 g Ốc sên có 212 kcal, gồm 42 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ