Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 193 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,5 µg 1%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 32,7 µg 8%
  • Vitamin B12 60,7 µg 2529%

Khoáng chất

  • Magiê 310 mg 74%
  • Iốt 570 µg 380%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10916 g3 g3,5 g
50 g50 g558,2 g1,5 g1,8 g
150 g150 g16425 g4,5 g5,3 g
200 g200 g21833 g6 g7 g
250 g250 g27341 g7,5 g8,8 g

Câu hỏi về Ốc biển

100 g Ốc biển có bao nhiêu calo?

100 g Ốc biển có 109 kcal, gồm 16 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Ốc biển có bao nhiêu calo?

50 g Ốc biển có 55 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Ốc biển có bao nhiêu calo?

150 g Ốc biển có 164 kcal, gồm 25 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Ốc biển có bao nhiêu calo?

200 g Ốc biển có 218 kcal, gồm 33 g đạm, 6 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Ốc biển có bao nhiêu calo?

250 g Ốc biển có 273 kcal, gồm 41 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ