Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 4,3 µg 22%

Khoáng chất

  • Iốt 67 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––0 g1,8 g
50 g50 g––0 g0,9 g
150 g150 g––0 g2,8 g
200 g200 g––0 g3,7 g
250 g250 g––0 g4,6 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ