Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 283 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 6,1 µg 31%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 10,6 mg 66%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Vitamin B12 2,1 µg 85%

Khoáng chất

  • Canxi 1,5 mg 0%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 26,1 mg 6%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 245 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 68 µg 124%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12725 g3,7 g1,5 g
50 g50 g6412 g1,8 g0,7 g
150 g150 g19137 g5,5 g2,2 g
200 g200 g25450 g7,3 g2,9 g
250 g250 g31862 g9,2 g3,7 g

Câu hỏi về Cá ngừ vây vàng

100 g Cá ngừ vây vàng có bao nhiêu calo?

100 g Cá ngừ vây vàng có 127 kcal, gồm 25 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá ngừ vây vàng có bao nhiêu calo?

50 g Cá ngừ vây vàng có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá ngừ vây vàng có bao nhiêu calo?

150 g Cá ngừ vây vàng có 191 kcal, gồm 37 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Cá ngừ vây vàng có bao nhiêu calo?

200 g Cá ngừ vây vàng có 254 kcal, gồm 50 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Cá ngừ vây vàng có bao nhiêu calo?

250 g Cá ngừ vây vàng có 318 kcal, gồm 62 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ