Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 95,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,85 mg 1%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 2,1 µg 86%

Khoáng chất

  • Canxi 38,7 mg 3%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 47,3 µg 86%
  • Iốt 35 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9217 g–2,5 g
50 g50 g468,6 g–1,3 g
150 g150 g13726 g–3,8 g
200 g200 g18334 g–5,1 g
250 g250 g22943 g–6,4 g

Câu hỏi về Cá turbot hoang dã

100 g Cá turbot hoang dã có bao nhiêu calo?

100 g Cá turbot hoang dã có 92 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Cá turbot hoang dã có bao nhiêu calo?

50 g Cá turbot hoang dã có 46 kcal, gồm 8,6 g đạm, – carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá turbot hoang dã có bao nhiêu calo?

150 g Cá turbot hoang dã có 137 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Cá turbot hoang dã có bao nhiêu calo?

200 g Cá turbot hoang dã có 183 kcal, gồm 34 g đạm, – carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Cá turbot hoang dã có bao nhiêu calo?

250 g Cá turbot hoang dã có 229 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ