Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá turbot
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần (không sốt)
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 14 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 6,7 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 20 g | 0 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 27 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 34 g | 0 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá turbot
100 g Phi lê cá turbot có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá turbot có 67 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Phi lê cá turbot có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá turbot có 34 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Phi lê cá turbot có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá turbot có 101 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Phi lê cá turbot có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá turbot có 134 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Phi lê cá turbot có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá turbot có 168 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y638332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ