Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 137 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 11,9 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 392 mg 8%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Mangan 1,2 mg 50%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 28 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8418 g1,2 g0,8 g
50 g50 g429 g0,6 g0,4 g
150 g150 g12527 g1,7 g1,3 g
200 g200 g16736 g2,3 g1,7 g
250 g250 g20945 g2,9 g2,1 g

Câu hỏi về Sò điệp

100 g Sò điệp có bao nhiêu calo?

100 g Sò điệp có 84 kcal, gồm 18 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Sò điệp có bao nhiêu calo?

50 g Sò điệp có 42 kcal, gồm 9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Sò điệp có bao nhiêu calo?

150 g Sò điệp có 125 kcal, gồm 27 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Sò điệp có bao nhiêu calo?

200 g Sò điệp có 167 kcal, gồm 36 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Sò điệp có bao nhiêu calo?

250 g Sò điệp có 209 kcal, gồm 45 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ