Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 150 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8918 g3,1 g0,7 g
50 g50 g448,8 g1,6 g0,4 g
150 g150 g13326 g4,7 g1,1 g
200 g200 g17735 g6,2 g1,4 g
250 g250 g22244 g7,8 g1,8 g

Câu hỏi về Sò điệp Peru

100 g Sò điệp Peru có bao nhiêu calo?

100 g Sò điệp Peru có 89 kcal, gồm 18 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Sò điệp Peru có bao nhiêu calo?

50 g Sò điệp Peru có 44 kcal, gồm 8,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Sò điệp Peru có bao nhiêu calo?

150 g Sò điệp Peru có 133 kcal, gồm 26 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Sò điệp Peru có bao nhiêu calo?

200 g Sò điệp Peru có 177 kcal, gồm 35 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Sò điệp Peru có bao nhiêu calo?

250 g Sò điệp Peru có 222 kcal, gồm 44 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ