Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peru, perna com pele, crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 19 g | 0 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 9,5 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 38 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 47 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Peru inteiro com pele cru137 kcal / 100 g
- Peru peito com pele cru134 kcal / 100 g
- Frango perna sem pele crua111 kcal / 100 g
- Frango perna com costa e pele crua195 kcal / 100 g
- Porco perna gorda crua239 kcal / 100 g
- Porco perna magra crua152 kcal / 100 g
- Carneiro perna magra crua130 kcal / 100 g
- Cabrito perna crua113 kcal / 100 g
- Carneiro perna gorda crua276 kcal / 100 g
- Pato com pele cru394 kcal / 100 g
Câu hỏi về Peru, perna com pele, crua
100 g Peru, perna com pele, crua có bao nhiêu calo?
100 g Peru, perna com pele, crua có 149 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Peru, perna com pele, crua có bao nhiêu calo?
50 g Peru, perna com pele, crua có 75 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Peru, perna com pele, crua có bao nhiêu calo?
150 g Peru, perna com pele, crua có 224 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Peru, perna com pele, crua có bao nhiêu calo?
200 g Peru, perna com pele, crua có 298 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Peru, perna com pele, crua có bao nhiêu calo?
250 g Peru, perna com pele, crua có 373 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: portfir 283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ