Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frango (1/4), perna com costa e pele, crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 9,6 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 29 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 38 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 48 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Frango peito e asa com pele crus196 kcal / 100 g
- Frango perna com costa e pele cozida197 kcal / 100 g
- Peru perna com pele crua149 kcal / 100 g
- Carneiro perna magra crua130 kcal / 100 g
- Porco perna gorda crua239 kcal / 100 g
- Porco perna magra crua152 kcal / 100 g
- Carneiro perna gorda crua276 kcal / 100 g
- Borrego perna ou costeleta crua124 kcal / 100 g
- Chicken leg135 kcal / 100 g
- Pato com pele cru394 kcal / 100 g
Câu hỏi về Frango (1/4), perna com costa e pele, crua
100 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có bao nhiêu calo?
100 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có bao nhiêu calo?
50 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có 98 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có bao nhiêu calo?
150 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có 293 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có bao nhiêu calo?
200 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có 390 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có bao nhiêu calo?
250 g Frango (1/4), perna com costa e pele, crua có 488 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: portfir 15 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ