Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19620 g0 g13 g
50 g50 g9810 g0 g6,4 g
150 g150 g29431 g0 g19 g
200 g200 g39241 g0 g25 g
250 g250 g49051 g0 g32 g

Câu hỏi về Frango (1/4), peito e asa com pele, crus

100 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có bao nhiêu calo?

100 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có 196 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có bao nhiêu calo?

50 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có bao nhiêu calo?

150 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có 294 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có bao nhiêu calo?

200 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có 392 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có bao nhiêu calo?

250 g Frango (1/4), peito e asa com pele, crus có 490 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: portfir 14 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ