Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13423 g0 g4,7 g
50 g50 g6712 g0 g2,4 g
150 g150 g20135 g0 g7,1 g
200 g200 g26846 g0 g9,4 g
250 g250 g33558 g0 g12 g

Câu hỏi về Peru, peito com pele, cru

100 g Peru, peito com pele, cru có bao nhiêu calo?

100 g Peru, peito com pele, cru có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Peru, peito com pele, cru có bao nhiêu calo?

50 g Peru, peito com pele, cru có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Peru, peito com pele, cru có bao nhiêu calo?

150 g Peru, peito com pele, cru có 201 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Peru, peito com pele, cru có bao nhiêu calo?

200 g Peru, peito com pele, cru có 268 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Peru, peito com pele, cru có bao nhiêu calo?

250 g Peru, peito com pele, cru có 335 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: portfir 282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ