Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fiambre, peito de peru
Calo và thông tin dinh dưỡng
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb2,6 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 14 g | 2,6 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 6,9 g | 1,3 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 21 g | 3,9 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 28 g | 5,2 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 35 g | 6,5 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fiambre, peito de peru
100 g Fiambre, peito de peru có bao nhiêu calo?
100 g Fiambre, peito de peru có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Fiambre, peito de peru có bao nhiêu calo?
50 g Fiambre, peito de peru có 43 kcal, gồm 6,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Fiambre, peito de peru có bao nhiêu calo?
150 g Fiambre, peito de peru có 128 kcal, gồm 21 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Fiambre, peito de peru có bao nhiêu calo?
200 g Fiambre, peito de peru có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Fiambre, peito de peru có bao nhiêu calo?
250 g Fiambre, peito de peru có 213 kcal, gồm 35 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ