Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fiambre, perna
Calo và thông tin dinh dưỡng
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,2 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 17 g | 1,2 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 8,3 g | 0,6 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 25 g | 1,8 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 33 g | 2,4 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 41 g | 3 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fiambre, perna
100 g Fiambre, perna có bao nhiêu calo?
100 g Fiambre, perna có 111 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Fiambre, perna có bao nhiêu calo?
50 g Fiambre, perna có 56 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Fiambre, perna có bao nhiêu calo?
150 g Fiambre, perna có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Fiambre, perna có bao nhiêu calo?
200 g Fiambre, perna có 222 kcal, gồm 33 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Fiambre, perna có bao nhiêu calo?
250 g Fiambre, perna có 278 kcal, gồm 41 g đạm, 3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: portfir 1169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ