Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fiambre, pá
Calo và thông tin dinh dưỡng
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1,3 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 14 g | 1,3 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 7 g | 0,7 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 21 g | 2 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 28 g | 2,6 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 35 g | 3,3 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fiambre, pá
100 g Fiambre, pá có bao nhiêu calo?
100 g Fiambre, pá có 112 kcal, gồm 14 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Fiambre, pá có bao nhiêu calo?
50 g Fiambre, pá có 56 kcal, gồm 7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Fiambre, pá có bao nhiêu calo?
150 g Fiambre, pá có 168 kcal, gồm 21 g đạm, 2 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Fiambre, pá có bao nhiêu calo?
200 g Fiambre, pá có 224 kcal, gồm 28 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Fiambre, pá có bao nhiêu calo?
250 g Fiambre, pá có 280 kcal, gồm 35 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: portfir 1168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ