Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fiambre de porco
Calo và thông tin dinh dưỡng
111
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb1,3 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 15 g | 1,3 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 7,7 g | 0,7 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 23 g | 2 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 31 g | 2,6 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 38 g | 3,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fiambre de porco
100 g Fiambre de porco có bao nhiêu calo?
100 g Fiambre de porco có 111 kcal, gồm 15 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Fiambre de porco có bao nhiêu calo?
50 g Fiambre de porco có 56 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Fiambre de porco có bao nhiêu calo?
150 g Fiambre de porco có 167 kcal, gồm 23 g đạm, 2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Fiambre de porco có bao nhiêu calo?
200 g Fiambre de porco có 222 kcal, gồm 31 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Fiambre de porco có bao nhiêu calo?
250 g Fiambre de porco có 278 kcal, gồm 38 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: portfir 1231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ