Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10523 g0 g1,3 g
50 g50 g5312 g0 g0,7 g
150 g150 g15835 g0 g2 g
200 g200 g21047 g0 g2,6 g
250 g250 g26359 g0 g3,3 g

Câu hỏi về Peru, peito sem pele, cru

100 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?

100 g Peru, peito sem pele, cru có 105 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?

50 g Peru, peito sem pele, cru có 53 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?

150 g Peru, peito sem pele, cru có 158 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?

200 g Peru, peito sem pele, cru có 210 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?

250 g Peru, peito sem pele, cru có 263 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ