Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peru, peito sem pele, cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 23 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 12 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 35 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 47 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 59 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Peru peito com pele cru134 kcal / 100 g
- Frango peito sem pele cru108 kcal / 100 g
- Frango peito com pele cru177 kcal / 100 g
- Peru perna com pele crua149 kcal / 100 g
- Pato sem pele cru133 kcal / 100 g
- Cabrito peito cru116 kcal / 100 g
- Chicken breast without skin105 kcal / 100 g
- Fiambre peito de peru85 kcal / 100 g
- Porco perna magra crua152 kcal / 100 g
- Porco lombo cru131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Peru, peito sem pele, cru
100 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?
100 g Peru, peito sem pele, cru có 105 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?
50 g Peru, peito sem pele, cru có 53 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?
150 g Peru, peito sem pele, cru có 158 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?
200 g Peru, peito sem pele, cru có 210 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Peru, peito sem pele, cru có bao nhiêu calo?
250 g Peru, peito sem pele, cru có 263 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ