Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cabrito, peito cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 21 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 10 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 31 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 41 g | 0 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 51 g | 0 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cabrito peito grelhado144 kcal / 100 g
- Cabrito costeleta crua120 kcal / 100 g
- Carneiro peito gordo cru396 kcal / 100 g
- Vitela peito magro cru147 kcal / 100 g
- Frango peito com pele cru177 kcal / 100 g
- Carneiro costeleta crua151 kcal / 100 g
- Frango peito sem pele cru108 kcal / 100 g
- Peru peito sem pele cru105 kcal / 100 g
- Peru peito com pele cru134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cabrito, peito cru
100 g Cabrito, peito cru có bao nhiêu calo?
100 g Cabrito, peito cru có 116 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Cabrito, peito cru có bao nhiêu calo?
50 g Cabrito, peito cru có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Cabrito, peito cru có bao nhiêu calo?
150 g Cabrito, peito cru có 174 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Cabrito, peito cru có bao nhiêu calo?
200 g Cabrito, peito cru có 232 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Cabrito, peito cru có bao nhiêu calo?
250 g Cabrito, peito cru có 290 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ