Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cabrito, peito grelhado
Calo và thông tin dinh dưỡng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 27 g | 0 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 13 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 40 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 53 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 66 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cabrito, peito grelhado
100 g Cabrito, peito grelhado có bao nhiêu calo?
100 g Cabrito, peito grelhado có 144 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Cabrito, peito grelhado có bao nhiêu calo?
50 g Cabrito, peito grelhado có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cabrito, peito grelhado có bao nhiêu calo?
150 g Cabrito, peito grelhado có 216 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Cabrito, peito grelhado có bao nhiêu calo?
200 g Cabrito, peito grelhado có 288 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Cabrito, peito grelhado có bao nhiêu calo?
250 g Cabrito, peito grelhado có 360 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: portfir 137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ