Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Borrego, perna ou costeleta grelhada
Calo và thông tin dinh dưỡng
152
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 26 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 39 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 51 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 64 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Borrego perna ou costeleta assada sem molho168 kcal / 100 g
- Borrego perna ou costeleta assada com azeite e margarina234 kcal / 100 g
- Cabrito costeleta grelhada151 kcal / 100 g
- Vitela costeleta grelhada131 kcal / 100 g
- Carneiro perna gorda assada sem molho285 kcal / 100 g
- Carneiro perna magra assada sem molho178 kcal / 100 g
- Cabrito peito grelhado144 kcal / 100 g
- Porco costeleta grelhada212 kcal / 100 g
- Porco perna magra grelhada215 kcal / 100 g
Câu hỏi về Borrego, perna ou costeleta grelhada
100 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có bao nhiêu calo?
100 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có 152 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có bao nhiêu calo?
50 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có 76 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có bao nhiêu calo?
150 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có 228 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có bao nhiêu calo?
200 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có 304 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có bao nhiêu calo?
250 g Borrego, perna ou costeleta grelhada có 380 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: portfir 113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ