Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cabrito, costeleta crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 24 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 12 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 36 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 48 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 60 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Carneiro costeleta crua151 kcal / 100 g
- Cabrito costeleta grelhada151 kcal / 100 g
- Cabrito perna crua113 kcal / 100 g
- Vitela costeleta crua121 kcal / 100 g
- Borrego perna ou costeleta crua124 kcal / 100 g
- Porco costeleta meio gorda crua221 kcal / 100 g
- Porco costeleta gorda crua355 kcal / 100 g
- Carneiro peito gordo cru396 kcal / 100 g
- Borrego perna ou costeleta grelhada152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cabrito, costeleta crua
100 g Cabrito, costeleta crua có bao nhiêu calo?
100 g Cabrito, costeleta crua có 120 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cabrito, costeleta crua có bao nhiêu calo?
50 g Cabrito, costeleta crua có 60 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cabrito, costeleta crua có bao nhiêu calo?
150 g Cabrito, costeleta crua có 180 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cabrito, costeleta crua có bao nhiêu calo?
200 g Cabrito, costeleta crua có 240 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Cabrito, costeleta crua có bao nhiêu calo?
250 g Cabrito, costeleta crua có 300 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ