Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt cừu

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

137
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo6,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 86,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 9,5 mg 1%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 24,6 mg 6%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 279 mg 6%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13721 g0 g6,1 g
50 g50 g6910 g0 g3,1 g
150 g150 g20631 g0 g9,2 g
200 g200 g27441 g0 g12 g
250 g250 g34352 g0 g15 g

Câu hỏi về Thịt cừu

Thịt cừu khác thịt cừu non thế nào?

Thịt cừu thường chỉ thịt từ cừu trưởng thành, còn thịt cừu non lấy từ con vật còn nhỏ. Thịt cừu trưởng thành thường có vị đậm và thớ dai hơn, nên hợp với món hầm hoặc nấu lâu.

Làm sao khử mùi đặc trưng của thịt cừu trước khi nấu?

Tỉa bớt mỡ dày vì mùi thường tập trung ở phần mỡ, rồi thấm khô thịt. Ướp với tỏi, gừng, tiêu, lá hương thảo hoặc thì là; chút nước cốt chanh hay sữa chua cũng giúp làm mềm và làm dịu mùi.

Nên nấu thịt cừu trong bao lâu để mềm?

Miếng cừu nhiều gân như cổ hoặc vai hợp với cách hầm nhỏ lửa trong khoảng 2–3 giờ, đến khi xiên dễ dàng. Miếng thịt thái mỏng để xào chỉ cần nấu nhanh trên chảo nóng để không bị khô.

Thịt cừu hợp với gia vị và món ăn nào?

Tỏi, hương thảo, bạc hà, thì là, tiêu và cà ri đều hợp với vị đậm của thịt cừu. Bạn có thể dùng thịt để nấu cà ri, hầm với rau củ, làm kebab hoặc nướng ăn kèm bạc hà.

Bảo quản thịt cừu sống thế nào cho an toàn?

Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng vài ngày sau khi mua; đặt thịt ở ngăn dưới để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Nếu chưa dùng sớm, chia thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát.

Phần thịt nào của cừu ít béo hơn: thịt cơ cừu hay sườn cừu?

Thịt cơ cừu ít béo hơn rõ rệt: có 3,41 g chất béo và 112 kcal mỗi 100 g, so với 30,1 g chất béo và 333 kcal ở sườn cừu. Sườn có nhiều mỡ xen giữa các thớ nên thường béo và đậm vị hơn.

Thịt cừu có phải nguồn cung cấp kẽm tốt không?

Thịt cừu là nguồn cung cấp kẽm: một khẩu phần 100 g có 3,6 mg kẽm. Đây cũng là thực phẩm giàu protein, với 21 g protein mỗi 100 g.

Nấu thịt cừu đến nhiệt độ nào để an toàn?

Dùng nhiệt kế đo ở phần dày nhất, tránh chạm vào xương; thịt cừu xay nên đạt 71 °C ở tâm. Với miếng nguyên khối, đạt ít nhất 63 °C rồi để nghỉ 3 phút trước khi cắt.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ