Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sò điệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ sò điệp, sống
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,4 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 17 g | 2,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 8,4 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 25 g | 3,6 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 34 g | 4,8 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 42 g | 6 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sò điệp
100 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
100 g Sò điệp có 83 kcal, gồm 17 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
50 g Sò điệp có 42 kcal, gồm 8,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
150 g Sò điệp có 125 kcal, gồm 25 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
200 g Sò điệp có 166 kcal, gồm 34 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
250 g Sò điệp có 208 kcal, gồm 42 g đạm, 6 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ