Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sò điệp Nhật Bản
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb1,4 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 11 g | 1,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 5,4 g | 0,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 16 g | 2,1 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 22 g | 2,8 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 27 g | 3,5 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sò điệp Nhật Bản
100 g Sò điệp Nhật Bản có bao nhiêu calo?
100 g Sò điệp Nhật Bản có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sò điệp Nhật Bản có bao nhiêu calo?
50 g Sò điệp Nhật Bản có 28 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sò điệp Nhật Bản có bao nhiêu calo?
150 g Sò điệp Nhật Bản có 83 kcal, gồm 16 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Sò điệp Nhật Bản có bao nhiêu calo?
200 g Sò điệp Nhật Bản có 110 kcal, gồm 22 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Sò điệp Nhật Bản có bao nhiêu calo?
250 g Sò điệp Nhật Bản có 138 kcal, gồm 27 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: mext 10290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ