Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 23 g | 0 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 11 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 34 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 46 g | 0 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 57 g | 0 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sò điệp
Làm sao áp chảo sò điệp để mặt ngoài vàng mà bên trong không dai?
Thấm thật khô, làm nóng chảo đến mức dầu vừa ánh khói rồi áp chảo mỗi mặt khoảng 1–2 phút, tùy độ dày. Đừng xếp chật chảo; sò điệp chín vừa chuyển đục ở giữa.
Sò điệp đông lạnh cần rã đông thế nào trước khi nấu?
Rã đông qua đêm trong ngăn mát, đặt sò trong rây trên đĩa để nước không ngấm ngược vào thịt. Trước khi áp chảo, thấm khô kỹ; không rã đông ở nhiệt độ phòng.
Sò điệp ăn sống được không?
Có thể dùng sống trong một số món như sashimi, nhưng chỉ chọn sò được bán rõ ràng để ăn sống và giữ lạnh liên tục. Nếu không chắc độ tươi hoặc cách bảo quản, hãy nấu chín.
Sò điệp nấu món gì ngon?
Sò điệp hợp với bơ tỏi, mì Ý, cháo hải sản và món nướng mỡ hành. Khi nấu mì hoặc cháo, cho sò vào gần cuối để thịt vừa chín, không bị teo và dai.
Sò điệp ăn kèm với gì?
Vị ngọt nhẹ của sò điệp hợp với chanh, bơ, tỏi, tiêu và rau thơm; ăn cùng rau củ nướng hoặc salad cũng cân bằng vị béo của món sốt. Tránh nấu quá lâu trong nước sốt sôi.
Sò điệp khác sò thế nào?
Sò điệp có thịt cơ khép vỏ lớn, thường được áp chảo hoặc nướng nguyên miếng; sò thường có thịt nhỏ hơn và hay dùng trong món hấp hoặc nấu canh. Theo dữ liệu trên 100 g, sò có 110 kcal và 20,2 g protein, còn sò điệp có 93 kcal và 23 g protein.
Sò điệp có nhiều protein không?
Sò điệp cung cấp 23 g protein trên mỗi 100 g, nên là thực phẩm giàu protein. Một phần ăn thực tế thường là vài con, tùy kích cỡ và món ăn.
Bảo quản sò điệp tươi ra sao?
Giữ sò điệp trong ngăn mát, đặt trong hộp có nắp hoặc trên đĩa phủ kín và dùng càng sớm càng tốt. Nếu chưa định nấu trong ngày, cấp đông ngay trong hộp kín.
Nguồn: BLS (Germany) T793172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ