Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sò điệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ, nướng BBQ hoặc chiên ngập dầu, có thêm chất béo
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb14 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 17 g | 14 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 8,4 g | 6,9 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 25 g | 21 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 34 g | 27 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 42 g | 34 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sò điệp
100 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
100 g Sò điệp có 189 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
50 g Sò điệp có 95 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
150 g Sò điệp có 284 kcal, gồm 25 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
200 g Sò điệp có 378 kcal, gồm 34 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Sò điệp có bao nhiêu calo?
250 g Sò điệp có 473 kcal, gồm 42 g đạm, 34 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ